So sánh trần thạch cao và trần tôn xốp

Bạn đang phân vân, so sánh trần thạch cao và trần tôn xốp nên chọn loại nào để lắp đặt cho ngôi nhà? Đừng lo! Bài viết này Tổng Kho Thạch Cao sẽ cung cấp cho bạn tất tần tật những thông tin cần thiết, từ ưu nhược điểm của từng loại, khả năng chống nóng cách âm, cho đến chi phíkhông gian phù hợp.

Chỉ cần vài phút đọc, bạn sẽ biết lựa chọn thông minh nào giúp tổ ấm vừa đẹp lung linh, vừa mát mẻ, yên tĩnh! 

So sánh trần thạch cao và trần tôn xốp nên chọn loại nào?

so sanh tran thach cao va tran ton xop nen chon loai nao

Trần tôn xốp  – Top các loại vật liệu làm trần siêu nhẹ và cách nhiệt

Trần Tôn Xốp vật liệu làm trần siêu nhẹ và cách Nhiệt

Trần tôn xốp là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho những công trình yêu cầu:

  • Ưu điểm:
    • Giá thành rẻ: Chi phí lắp đặt trần tôn xốp thường thấp hơn so với trần thạch cao.
    • Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển, thi công và lắp đặt, không gây quá tải trọng cho công trình.
    • Chống nóng hiệu quả:trần tôn xốp cấu tạo gồm có 3 lớp: lớp tôn bề mặt, lớp lõi xốp và lớp tôn bên trong. Lớp xốp có tác dụng cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm điện năng cho máy lạnh.
    • Cách âm tốt: Khả năng hấp thụ âm thanh, tạo sự yên tĩnh và thoải mái cho không gian.
    • Nhiều màu sắc và hoa văn: Đa dạng về màu sắc và họa tiết, mang đến tính thẩm mỹ nhất định cho trần nhà.
  • Nhược điểm:
    • Tính thẩm mỹ hạn chế: Kiểu dáng đơn giản, không đáp ứng được yêu cầu về sự sang trọng và đa dạng trong thiết kế.
    • Độ bền không bằng trần thạch cao: Khả năng chịu lực và va chạm yếu, dễ bị móp méo theo thời gian.
    • Không phù hợp với tất cả các phong cách nội thất: Thích hợp với phong cách hiện đại, công nghiệp, nhưng không phù hợp với phong cách cổ điển, tân cổ điển.

Tham khảo: Trần gỗ và trần thạch cao loại nào tốt?

Trần thạch cao

vat lieu tran thach cao ben dep da dang phong cach thiet ke

Trần thạch cao từ lâu đã được ưa chuộng bởi:

  • Ưu điểm:
    • Tính thẩm mỹ cao:
      • Linh hoạt trong thiết kế: Có thể tạo nhiều kiểu dáng, mẫu mã khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
      • Kết hợp dễ dàng với các vật liệu trang trí.
    • Dễ dàng thi công và lắp đặt: Thời gian thi công nhanh chóng, ít bụi bặm, phù hợp với cả công trình xây dựng mới và cải tạo.
    • Giá thành hợp lý: Chi phí lắp đặt ở mức trung bình, phù hợp với nhiều dự toán.
    • Khả năng chống cháy: Một số loại tấm thạch cao được gia công với khả năng chống cháy hiệu quả.
  • Nhược điểm:
    • Độ bền không bằng trần bê tông: Khả năng chịu lực hạn chế, không thích hợp cho những khu vực cần chịu tải trọng lớn.
    • Khả năng chịu nước hạn chế: Không nên sử dụng cho các khu vực ẩm ướt như phòng tắm, nhà vệ sinh.

Bảng so sánh trần thạch cao và trần tôn xốp: Ưu, nhược điểm

Tóm tắt so sánh Trần Thạch Cao Trần Tôn Xốp
Ưu điểm Tính thẩm mỹ cao, dễ thi công, giá thành hợp lý, khả năng chống cháy Giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, chống nóng, cách âm, nhiều màu sắc
Nhược điểm Độ bền không bằng trần bê tông, khả năng chịu nước hạn chế Tính thẩm mỹ hạn chế, độ bền không cao, không phù hợp với tất cả các phong cách nội thất

So sánh về về giá cả, độ bền và không gian phù hợp

Khả năng Chống Nóng và Cách Âm

Chống nóng và cách âm là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng cho ngôi nhà.

  • Trần thạch cao:
    • Chống nóng: Khả năng chống nóng tùy thuộc vào loại vật liệu. Một số loại tấm thạch cao kết hợp với bông thủy tinh hoặc vật liệu cách nhiệt khác có thể hỗ trợ chống nóng.
    • Cách âm: Khả năng cách âm ở mức trung bình. Hiệu quả cách âm có thể được cải thiện bằng cách gia công thêm lớp bông thủy tinh hoặc vật liệu cách âm chuyên dụng phía sau tấm thạch cao.
  • Trần tôn xốp:
    • Chống nóng: Lớp xốp bên trong có tác dụng cách nhiệt, giúp ngăn cản sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào trong nhà, mang lại hiệu quả chống nóng tốt.
    • Cách âm: Tôn xốp có khả năng hấp thụ âm thanh nhất định, giúp giảm tiếng ồn và tạo sự yên tĩnh tương đối cho không gian.

Nhận định: Trần tôn xốp được đánh giá cao hơn về khả năng chống nóng nhờ lớp xốp cách nhiệt. Tuy nhiên, để có hiệu quả cách âm tốt hơn, bạn có thể cân nhắc kết hợp trần thạch cao với các vật liệu cách âm chuyên dụng.

Tham khảo: Nên làm trần thạch cao hay trần bê tông

Giá cả và Độ Bền

Giá cả và độ bền là hai yếu tố cần thiết để đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu xây dựng.

  • Trần thạch cao:
    • Giá thành: Chi phí lắp đặt trần tương đối cao . Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tấm, thương hiệu, kiểu dáng và diện tích thi công.
    • Độ bền: Độ bền ở mức trung bình,  sử dụng trong thời gian khoảng 10-15 năm tùy vào chất lượng và cách bảo quản.
  • Trần tôn xốp:
    • Giá thành: Chi phí lắp đặt trần tôn xốp thường thấp hơn so với trần thạch cao.
    • Độ bền: Độ bền không bằng trần thạch cao, dễ bị xuống cấp theo thời gian, tuổi thọ sử dụng có thể chỉ bằng một nửa so với trần thạch cao (khoảng 5-7 năm).

Không gian sử dụng phù hợp

Việc lựa chọn loại trần phù hợp còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và đặc điểm của từng không gian:

  • Phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc:
    • Trần nhà thạch cao: Được ưu tiên lựa chọn hơn do tính thẩm mỹ cao, đa dạng về mẫu mã, phù hợp với mục đích trang trí.
    • Trần tôn xốp: Là lựa chọn thay thế phù hợp nếu bạn cần tiết kiệm chi phí.
  • Phòng bếp, nhà tắm, nhà vệ sinh:
    • Trần thạch cao: Không nên sử dụng do khả năng chịu nước hạn chế.
    • Trần tôn xốp: Là lựa chọn phù hợp hơn do có khả năng chống ẩm mốc nhất định.
  • Ban công, hành lang:
    • Trần tôn xốp: Là lựa chọn phù hợp do giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và khả năng chống chịu thời tiết tương đối.

Tham khảo: Nên làm trần nhôm hay thạch cao?

Tư vấn nên lựa chọn trần thạch cao hay trần tôn xốp khi đóng trần

Dựa trên những phân tích ưu nhược điểm ở trên, bạn có thể đưa ra lựa chọn loại trần phù hợp với nhu cầu của mình:

  • Ưu tiên tính thẩm mỹ, dễ dàng thi công và tiết kiệm chi phí: Chọn trần thạch cao loại đơn giản.
  • Ưu tiên giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, chống nóng và cách âm ở mức có thể chấp nhận được: Chọn trần tôn xốp.
  • Cần đảm bảo khả năng chống nước và chống ẩm mốc: Không sử dụng trần thạch cao cho khu vực ẩm.

Lời khuyên: Tham khảo ý kiến của kiến trúc sư hoặc nhà thầu thi công để có được lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của bạn.

Thông qua việc so sánh trần thạch cao và trần tôn xốp, đây là hai loại vật liệu làm trần nhà phổ biến, mỗi loại có những ưu nhược điểm riêng. Tổng Kho Thạch Cao ,hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thông tin hữu ích để đưa ra quyết định phù hợp cho tổ ấm của mình.

Rate this post


Bài viết liên quan

Trần thạch cao giật cấp hở là gì? Ưu điểm khi thiết kế

Trần thạch cao giật cấp hở đang là xu hướng trong phong cách thiết kế [...]

So sánh tấm thạch cao Mikado và Vĩnh Tường nên chọn loại nào?

Trong thị trường sôi động này, hai thương hiệu tấm thạch cao Mikado và Vĩnh [...]

Ước tính hệ số trần thạch cao giật cấp & Cách tính diện tích trần giật 1, 2, 3 cấp

Trần thạch cao giật cấp không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng [...]

Trần thạch cao giật cấp kín là gì? Mẫu trần nhà thạch cao giật cấp kín đẹp

Trần thạch cao giật cấp kín đang là xu hướng được ưa chuộng trong thiết [...]

Trần thạch cao giật cấp giá bao nhiêu?: Báo giá thiết kế &v thi công trọn gói

Thiết kế trần thạch cao giật cấp là một giải pháp phổ biến cho không [...]

Trần thạch cao giật 2 cấp: Thiết kế sang trọng, không gian hiện đại

Trần thạch cao giật 2 cấp là một trong những xu hướng thiết kế nội [...]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *